信息基礎 tín tức cơ sở Hán Việt: tín tức cơ sở Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Hán Việttín tức cơ sởCấu tạo信 + 息 + 基 + 礎 · tín + tức + cơ + sở nghĩa thành phần: tín + tức + cơ + sở Nghĩa EngCihui 信息基礎 ìnxī jīchǔ n. <lg.> grounding