信息壓縮 xìn xí yā suō · tín tức áp súc Hán Việt: tín tức áp súc · Pinyin: xìn xí yā suō Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Pinyinxìn xí yā suōHán Việttín tức áp súcCấu tạo信 + 息 + 壓 + 縮 · tín + tức + áp + súc nghĩa thành phần: tín + tức + áp + súc