信息存儲 xìn xī cún chǔ · tín tức tồn trữ Hán Việt: tín tức tồn trữ · Pinyin: xìn xī cún chǔ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)Pinyinxìn xī cún chǔHán Việttín tức tồn trữCấu tạo信 + 息 + 存 + 儲 · tín + tức + tồn + trữ nghĩa thành phần: tín + tức + tồn + trữ