信息工業 tín tức công nghiệp Hán Việt: tín tức công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttín tức công nghiệpCấu tạo信 + 息 + 工 + 業 · tín + tức + công + nghiệp nghĩa thành phần: tín + tức + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 信息工業 ìnxī gōngyè n. information industry