信息技術

xìn xī jì shùtín tức kĩ thuật

Hán Việt: tín tức kĩ thuật · Pinyin: xìn xī jì shù

Tổng quan

công nghệ thông tin; IT

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ thông tin
  • Biên soạn information technology

Eng

  • Cihui information technology; IT

Đức

  • Handedict Informationstechnik, Informationstechnologie (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息傳視 · 信息圖形 · 信息時代 · 信息靈通 · 信息管理 · 信息系統 · 信息繭房 · 技术上的