信息損失 xìn xī sǔn shī · tín tức tổn thất Hán Việt: tín tức tổn thất · Pinyin: xìn xī sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinxìn xī sǔn shīHán Việttín tức tổn thấtCấu tạo信 + 息 + 損 + 失 · tín + tức + tổn + thất nghĩa thành phần: tín + tức + tổn + thất