信息核心 tín tức hạch tâm Hán Việt: tín tức hạch tâm Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 核 (hạch) + 心 (tâm)Hán Việttín tức hạch tâmCấu tạo信 + 息 + 核 + 心 · tín + tức + hạch + tâm nghĩa thành phần: tín + tức + hạch + tâm Nghĩa EngCihui 信息核心 ìnxī héxīn n. <lg.> information focus