信息水平 xìn xī shuǐ píng · tín tức thủy bình Hán Việt: tín tức thủy bình · Pinyin: xìn xī shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinxìn xī shuǐ píngHán Việttín tức thủy bìnhCấu tạo信 + 息 + 水 + 平 · tín + tức + thủy + bình nghĩa thành phần: tín + tức + thủy + bình