信息流通 xìn xī liú tōng · tín tức lưu thông Hán Việt: tín tức lưu thông · Pinyin: xìn xī liú tōng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 流 (lưu) + 通 (thông)Pinyinxìn xī liú tōngHán Việttín tức lưu thôngCấu tạo信 + 息 + 流 + 通 · tín + tức + lưu + thông nghĩa thành phần: tín + tức + lưu + thông