信息爆炸

tín tức bạo tạc

Hán Việt: tín tức bạo tạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (bạo) + (tạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息爆炸 ìnxī bàozhà n. information explosion