信息空間 xìn xí kōng jiān · tín tức không gian Hán Việt: tín tức không gian · Pinyin: xìn xí kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinxìn xí kōng jiānHán Việttín tức không gianCấu tạo信 + 息 + 空 + 間 · tín + tức + không + gian nghĩa thành phần: tín + tức + không + gian