信息空隙 tín tức không khích Hán Việt: tín tức không khích Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 空 (không) + 隙 (khích)Hán Việttín tức không khíchCấu tạo信 + 息 + 空 + 隙 · tín + tức + không + khích nghĩa thành phần: tín + tức + không + khích Nghĩa EngCihui 信息空隙 ìnxī kòngxì n. <lg.> information gap