信息窗口 tín tức song khẩu Hán Việt: tín tức song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttín tức song khẩuCấu tạo信 + 息 + 窗 + 口 · tín + tức + song + khẩu nghĩa thành phần: tín + tức + song + khẩu Nghĩa EngCihui Info Window