信息管理系統

xìn xí guǎn lǐ xì tǒngtín tức quản lí hệ thống

Hán Việt: tín tức quản lí hệ thống · Pinyin: xìn xí guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống quản lý thông tin

Đức

  • Handedict Management-Informationssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息與通訊技術 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 信息傳送系統 · 信息传递功能 · 信息安全審計