信息传递功能

tín tức truyện đệ công năng

Hán Việt: tín tức truyện đệ công năng

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng truyền tin
  • Biên soạn informative function

Eng

  • Cihui 信息傳遞功能 ìnxī chuándì gōngnéng n. <lg.> informative function

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 信息传送系统 · 信息安全审计 · 信息技术产业 · 信息管理系统 · 信息转播技术