信息網絡 xìn xí wǎng luò · tín tức võng lạc Hán Việt: tín tức võng lạc · Pinyin: xìn xí wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinxìn xí wǎng luòHán Việttín tức võng lạcCấu tạo信 + 息 + 網 + 絡 · tín + tức + võng + lạc nghĩa thành phần: tín + tức + võng + lạc