信息經濟 tín tức kinh tể Hán Việt: tín tức kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việttín tức kinh tểCấu tạo信 + 息 + 經 + 濟 · tín + tức + kinh + tể nghĩa thành phần: tín + tức + kinh + tể Nghĩa EngCihui 信息經濟 ìnxī jīngjì n. information economy