信息結構

tín tức kết cấu

Hán Việt: tín tức kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息結構 ìnxī jiégòu n. <lg.> information structure