信息翻譯

tín tức phiên dịch

Hán Việt: tín tức phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息翻譯 ìnxī fānyì n. <lg.> information translation