信息自由 xìn xī zì yóu · tín tức tự do Hán Việt: tín tức tự do · Pinyin: xìn xī zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinxìn xī zì yóuHán Việttín tức tự doCấu tạo信 + 息 + 自 + 由 · tín + tức + tự + do nghĩa thành phần: tín + tức + tự + do