信息計算 xìn xí jì suàn · tín tức kế toán Hán Việt: tín tức kế toán · Pinyin: xìn xí jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinxìn xí jì suànHán Việttín tức kế toánCấu tạo信 + 息 + 計 + 算 · tín + tức + kế + toán nghĩa thành phần: tín + tức + kế + toán