信息負荷 tín tức phụ hà Hán Việt: tín tức phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việttín tức phụ hàCấu tạo信 + 息 + 負 + 荷 · tín + tức + phụ + hà nghĩa thành phần: tín + tức + phụ + hà Nghĩa EngCihui 信息負荷 ìnxī fùhé n. <lg.> information load