信息输出设备

xìn xī shū chū shè bèitín tức thâu xuất thiết bị

Hán Việt: tín tức thâu xuất thiết bị · Pinyin: xìn xī shū chū shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị xuất tin

Đức

  • Handedict Informationsausgabegerät

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 信息传送系统 · 信息传递功能 · 信息安全审计 · 信息技术产业 · 信息管理系统 · 信息转播技术 · 信息输入设备