信息技术产业

tín tức kĩ thuật sản nghiệp

Hán Việt: tín tức kĩ thuật sản nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn jìshù chǎnyè p.w. information-technology industry

Eng

  • Cihui 信息技術產業 ìnxī jìshù chǎnyè p.w. information-technology industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 產業後備軍 · 产业组织理论 · 信息传送系统 · 信息传递功能 · 信息安全审计 · 信息管理系统 · 信息转播技术