信息安全审计

xìn xī ān quán shěn jìtín tức an toàn thẩm kế

Hán Việt: tín tức an toàn thẩm kế · Pinyin: xìn xī ān quán shěn jì

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 安 (an) + 全 (toàn) + 審 (thẩm) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm toán an ninh thông tin

Đức

  • Handedict Informationssicherheitsaudit (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 信息传送系统 · 信息传递功能 · 信息技术产业 · 信息管理系统 · 信息转播技术 · 信息输入设备 · 信息输出设备