信息速率

tín tức tốc suất

Hán Việt: tín tức tốc suất

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (tốc) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息速率 ìnxī sùlǜ n. <lg.> information rate