信息需求 xìn xí xū qiú · tín tức nhu cầu Hán Việt: tín tức nhu cầu · Pinyin: xìn xí xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinxìn xí xū qiúHán Việttín tức nhu cầuCấu tạo信 + 息 + 需 + 求 · tín + tức + nhu + cầu nghĩa thành phần: tín + tức + nhu + cầu