信息靈通 xìn xi líng tōng·tín tức linh thông Hán Việt: tín tức linh thông · Pinyin: xìn xi líng tōng Tổng quan xem 消息靈通 Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 靈 (linh) + 通 (thông)Pinyinxìn xi líng tōngHán Việttín tức linh thôngTừ loạitínhCấu tạo信 + 息 + 靈 + 通 · tín + tức + linh + thông nghĩa thành phần: tín + tức + linh + thông Nghĩa ViệtCihui 消息灵通EngCihui see 消息靈通; 消息灵通 Từ liên quan Gần nghĩa信息傳視 · 信息圖形 · 信息技術 · 信息時代 · 信息管理 · 信息系統 · 信息繭房 · 信息化