信息靈通

xìn xi líng tōng tín tức linh thông

Hán Việt: tín tức linh thông · Pinyin: xìn xi líng tōng

Tổng quan

xem 消息靈通|消息灵通

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (linh) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 消息靈通|消息灵通

Eng

  • CC-CEDICT see 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
  • Cihui see 消息靈通|消息灵通