信息革命 xìn xī gé mìng · tín tức cách mệnh Hán Việt: tín tức cách mệnh · Pinyin: xìn xī gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinxìn xī gé mìngHán Việttín tức cách mệnhCấu tạo信 + 息 + 革 + 命 · tín + tức + cách + mệnh nghĩa thành phần: tín + tức + cách + mệnh