信手塗鴉 xìn shǒu tú yā · tín thủ đồ nha Hán Việt: tín thủ đồ nha · Pinyin: xìn shǒu tú yā Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 手 (thủ) + 塗 (đồ) + 鴉 (nha)Pinyinxìn shǒu tú yāHán Việttín thủ đồ nhaCấu tạo信 + 手 + 塗 + 鴉 · tín + thủ + đồ + nha nghĩa thành phần: tín + thủ + đồ + nha