信手拈得

xìn shǒu nián dé tín thủ niêm đắc

Hán Việt: tín thủ niêm đắc · Pinyin: xìn shǒu nián dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thủ) + (niêm) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「信手拈來」。見「信手拈來」條。01.宋.蘇軾〈次韻孔毅甫集古人句見贈〉詩五首之三:「前生子美只君是,信手拈得俱天成。」