信手塗鴉
tín thủ đồ nha
Hán Việt: tín thủ đồ nha · Pinyin: xìn shǒu tú yā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信:听凭,随意;信手:随意书写;涂鸦:比喻字写得很拙劣,随便乱涂乱画。形容字写得很潦草。也常用作自谦之词。
Hán Việt: tín thủ đồ nha · Pinyin: xìn shǒu tú yā