信託商店

tín thác thương điếm

Hán Việt: tín thác thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thác) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信托商店 ìntuō shāngdiàn p.w. commission shop/agent M:¹jiā