信托商店

tín thác thương điếm

Hán Việt: tín thác thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 託 (thác) + 商 (thương) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng ký thác
  • Biên soạn shāngdiàn p.w. commission shop/agent M:¹jiā

Eng

  • Cihui 信托商店 ìntuō shāngdiàn p.w. commission shop/agent M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

信托公司 · 信托基金 · 商店橱窗 · 信托人 · 信托的 · 商店区 · 信托存款 · 信托放款