信托基金
tín thác cơ kim
Hán Việt: tín thác cơ kim
Tổng quan
tài sản được giữ ủy thác cho ai
依信託契約而成立的基金。此項基金雖為受託人所持有,但產生的利益則歸信託契約指定的受益人所有。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quỹ tín thác
- Tần suất từ tài sản được giữ ủy thác cho ai
- Biên soạn trust fund M:²bǐ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi trust fund
Eng
- Cihui 信托基金 ìntuō jījīn n. <acct.> trust fund M:²bǐ
- Tần suất từ n. <acct.> trust fund M:²bǐ