信托賬戶 xìn tuō zhàng hù · tín thác trướng hộ Hán Việt: tín thác trướng hộ · Pinyin: xìn tuō zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 托 (thác) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinxìn tuō zhàng hùHán Việttín thác trướng hộCấu tạo信 + 托 + 賬 + 戶 · tín + thác + trướng + hộ nghĩa thành phần: tín + thác + trướng + hộ