信教自由

xìn jiào zì yóu tín giáo tự do

Hán Việt: tín giáo tự do · Pinyin: xìn jiào zì yóu

Tổng quan

tín giáo tự do (雜語)人民信奉何教。悉聽自由。政府不以威力強制之也。☸

Cấu tạo: (tín) + (giáo) + (tự) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín giáo tự do (雜語)人民信奉何教。悉聽自由。政府不以威力強制之也。☸

Eng

  • Cihui 信教自由 ìnjiào zìyóu n. religious freedom