信步漫遊 xìn bù màn yóu · tín bộ mạn du Hán Việt: tín bộ mạn du · Pinyin: xìn bù màn yóu Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 步 (bộ) + 漫 (mạn) + 遊 (du)Pinyinxìn bù màn yóuHán Việttín bộ mạn duCấu tạo信 + 步 + 漫 + 遊 · tín + bộ + mạn + du nghĩa thành phần: tín + bộ + mạn + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信、漫:随意。随意走走逛逛。