信步而行

xìn bù ér xíng tín bộ nhi hành

Hán Việt: tín bộ nhi hành · Pinyin: xìn bù ér xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (bộ) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有目的的隨意行走。如:「黃昏時刻,順著河邊信步而行,真是一大享受。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信:随意。无目的地随意行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 信随意。无目的地随意行走。