信步閒踱

tín bộ gian đạc

Hán Việt: tín bộ gian đạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (bộ) + (gian) + (đạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信步閑踱 ìnbùxiánduó f.e. walk about aimlessly