信用交易

xìn yòng jiāo yì tín dụng giao dịch

Hán Việt: tín dụng giao dịch · Pinyin: xìn yòng jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指投資者在市場上透過融資、融券的方式進行股票買賣。

Eng

  • Cihui 信用交易 ìnyòng jiāoyì n. margin trading/transaction