信用保險 xìn yòng bǎo xiǎn · tín dụng bảo hiểm Hán Việt: tín dụng bảo hiểm · Pinyin: xìn yòng bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinxìn yòng bǎo xiǎnHán Việttín dụng bảo hiểmCấu tạo信 + 用 + 保 + 險 · tín + dụng + bảo + hiểm nghĩa thành phần: tín + dụng + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui credit insurance