信用劃撥 xìn yòng huà bō · tín dụng hoạch bát Hán Việt: tín dụng hoạch bát · Pinyin: xìn yòng huà bō Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 劃 (hoạch) + 撥 (bát)Pinyinxìn yòng huà bōHán Việttín dụng hoạch bátCấu tạo信 + 用 + 劃 + 撥 · tín + dụng + hoạch + bát nghĩa thành phần: tín + dụng + hoạch + bát