信用昭著

tín dụng chiêu trứ

Hán Việt: tín dụng chiêu trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (chiêu) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信用昭著 ìnyòngzhāozhù f.e. One's credit is evident.