信用經濟 tín dụng kinh tể Hán Việt: tín dụng kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việttín dụng kinh tểCấu tạo信 + 用 + 經 + 濟 · tín + dụng + kinh + tể nghĩa thành phần: tín + dụng + kinh + tể Nghĩa EngCihui 信用經濟 ìnyòng jīngjì n. credit economy