信用證開證人

xìn yòng zhèng kāi zhèng rén tín dụng chứng khai chứng nhân

Hán Việt: tín dụng chứng khai chứng nhân · Pinyin: xìn yòng zhèng kāi zhèng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (chứng) + (khai) + (chứng) + (nhân)