信用調查

tín dụng điều tra

Hán Việt: tín dụng điều tra

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信用調查 ìnyòng diàochá n. credit investigation