信用貨幣

xìn yòng huò bì tín dụng hóa tệ

Hán Việt: tín dụng hóa tệ · Pinyin: xìn yòng huò bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (hóa) + (tệ)