信的开端

xìn de kāi duāntín đích khai đoan

Hán Việt: tín đích khai đoan · Pinyin: xìn de kāi duān

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 的 (đích) + 開 (khai) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời chào

Đức

  • Handedict Anrede

Từ liên quan

Gần nghĩa

开端的 · 开端者 · 信的过