信箋水線

xìn jiān shuǐ xiàn tín tiên thủy tuyến

Hán Việt: tín tiên thủy tuyến · Pinyin: xìn jiān shuǐ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tiên) + (thủy) + (tuyến)