信箋水線 xìn jiān shuǐ xiàn · tín tiên thủy tuyến Hán Việt: tín tiên thủy tuyến · Pinyin: xìn jiān shuǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 箋 (tiên) + 水 (thủy) + 線 (tuyến)Pinyinxìn jiān shuǐ xiànHán Việttín tiên thủy tuyếnCấu tạo信 + 箋 + 水 + 線 · tín + tiên + thủy + tuyến nghĩa thành phần: tín + tiên + thủy + tuyến