信義素著 tín nghĩa tố trứ Hán Việt: tín nghĩa tố trứ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 義 (nghĩa) + 素 (tố) + 著 (trứ)Hán Việttín nghĩa tố trứCấu tạo信 + 義 + 素 + 著 · tín + nghĩa + tố + trứ nghĩa thành phần: tín + nghĩa + tố + trứ Nghĩa EngCihui 信義素著 ìnyìsùzhù f.e. be always righteous and true